Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8606 | Toa xe hàng và toa goòng dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, không tự hành |
| 1 | 86061000 | – Toa xe xi téc và các loại toa tương tự |
| 1 | 86063000 | – Toa chở hàng và toa goòng tự dỡ tải, trừ các loại thuộc phân nhóm 8606.10 |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 86069100 | – – Loại có nắp đậy và đóng kín |
| 2 | 86069200 | – – Loại mở, với các thành bên không thể tháo rời có chiều cao trên 60 cm |
| 2 | 86069900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
