Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8709 | Xe vận chuyển, loại tự hành, không lắp kèm thiết bị nâng hạ hoặc cặp giữ, thuộc loại dùng trong nhà máy, kho hàng, bến cảng hoặc sân bay để vận chuyển hàng hóa trong phạm vi hẹp; xe kéo loại sử dụng trong sân ga, ke ga đường sắt (*); bộ phận của các loại xe kể trên |
| 1 | – Xe: | |
| 2 | 87091100 | – – Loại chạy điện |
| 2 | 87091900 | – – Loại khác |
| 1 | 87099000 | – Các bộ phận |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
