Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8905 | Tàu đèn hiệu, tàu cứu hỏa, tàu hút nạo vét (tàu cuốc), cần cẩu nổi và tàu thuyền khác mà tính năng di động trên mặt nước chỉ nhằm bổ sung cho chức năng chính của các tàu thuyền này; ụ nổi sửa chữa tàu; dàn khoan hoặc dàn sản xuất nổi hoặc nửa nổi nửa chìm |
| 1 | 89051000 | – Tàu hút nạo vét (tàu cuốc) |
| 1 | 89052000 | – Dàn khoan hoặc dàn sản xuất nổi hoặc nửa nổi nửa chìm |
| 1 | 890590 | – Loại khác: |
| 2 | 89059010 | – – Ụ nổi sửa chữa tàu |
| 2 | 89059090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
