Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8907 | Kết cấu nổi khác (ví dụ, bè mảng, thùng chứa chất lỏng, ketxon giếng kín (coffer-dams), cầu lên bờ, các loại phao nổi và mốc hiệu) |
| 1 | 89071000 | – Bè mảng có thể bơm hơi |
| 1 | 890790 | – Loại khác: |
| 2 | 89079010 | – – Các loại phao nổi (buoys) |
| 2 | 89079090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
