| 0 | 9001 | Sợi quang và bó sợi quang; cáp sợi quang trừ các loại thuộc nhóm 85.44; vật liệu phân cực dạng tấm và lá; thấu kính (kể cả thấu kính áp tròng), lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, chưa lắp ráp, trừ loại bằng thủy tinh chưa gia công về mặt quang học |
| 1 | 900110 | – Sợi quang, bó sợi quang và cáp sợi quang: |
| 2 | 90011010 | – – Sử dụng cho viễn thông và cho ngành điện khác |
| 2 | 90011090 | – – Loại khác |
| 1 | 90012000 | – Vật liệu phân cực dạng tấm và lá |
| 1 | 90013000 | – Thấu kính áp tròng |
| 1 | 90014000 | – Thấu kính thủy tinh làm kính đeo mắt |
| 1 | 90015000 | – Thấu kính bằng vật liệu khác làm kính đeo mắt |
| 1 | 900190 | – Loại khác: |
| 2 | 90019010 | – – Sử dụng cho máy ảnh hoặc máy quay phim hoặc máy chiếu |
| 2 | 90019090 | – – Loại khác |