Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9012 | Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ |
| 1 | 90121000 | – Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ |
| 1 | 90129000 | – Bộ phận và phụ kiện |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9012 | Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ |
| 1 | 90121000 | – Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ |
| 1 | 90129000 | – Bộ phận và phụ kiện |