| 0 | 9027 | Dụng cụ và thiết bị phân tích lý hoặc hóa học (ví dụ, máy đo phân cực, đo khúc xạ, quang phổ kế, máy phân tích khí hoặc khói); dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra độ nhớt, độ xốp, độ giãn nở, sức căng bề mặt hoặc các loại tương tự; dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra nhiệt lượng, âm lượng hoặc ánh sáng (kể cả máy đo độ phơi sáng); thiết bị vi phẫu |
| 1 | 90271000 | – Thiết bị phân tích khí hoặc khói |
| 1 | 90272000 | – Máy sắc ký và điện di |
| 1 | 90273000 | – Quang phổ kế, ảnh phổ và quang phổ ký sử dụng bức xạ quang học (tia cực tím, tia có thể nhìn thấy được, tia hồng ngoại) |
| 1 | 90275000 | – Dụng cụ và thiết bị khác sử dụng bức xạ quang học (tia cực tím, tia có thể nhìn thấy được, tia hồng ngoại) |
| 1 | | – Dụng cụ và thiết bị khác: |
| 2 | 90278100 | – – Khối phổ kế |
| 2 | 902789 | – – Loại khác: |
| 3 | 90278910 | – – – Lộ sáng kế |
| 3 | 90278990 | – – – Loại khác |
| 1 | 90279000 | – Thiết bị vi phẫu; các bộ phận và phụ kiện |