Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9028 | Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên |
| 1 | 902810 | – Thiết bị đo khí: |
| 2 | 90281010 | – – Thiết bị đo khí loại lắp trên bình ga |
| 2 | 90281090 | – – Loại khác |
| 1 | 902820 | – Thiết bị đo chất lỏng: |
| 2 | 90282020 | – – Công tơ nước |
| 2 | 90282090 | – – Loại khác |
| 1 | 902830 | – Công tơ điện: |
| 2 | 90283010 | – – Máy đếm ki-lô-oát giờ |
| 2 | 90283090 | – – Loại khác |
| 1 | 902890 | – Bộ phận và phụ kiện: |
| 2 | 90289010 | – – Vỏ hoặc thân của công tơ nước |
| 2 | 90289090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
