Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9104 | Đồng hồ thời gian lắp trên bàn điều khiển phương tiện và các loại đồng hồ thời gian tương tự dùng cho xe cộ, phương tiện bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thủy |
| 1 | 91040010 | – Dùng cho xe cộ |
| 1 | 91040090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
