Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9109 | Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp |
| 1 | 91091000 | – Hoạt động bằng điện |
| 1 | 91099000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9109 | Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp |
| 1 | 91091000 | – Hoạt động bằng điện |
| 1 | 91099000 | – Loại khác |