Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9110 | Máy đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy); máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, đã lắp ráp; máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, chưa lắp ráp |
| 1 | – Của đồng hồ cá nhân: | |
| 2 | 91101100 | – – Máy đồng hồ đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy) |
| 2 | 91101200 | – – Máy đồng hồ chưa đủ bộ, đã lắp ráp |
| 2 | 91101900 | – – Máy đồng hồ chưa đủ bộ, chưa lắp ráp |
| 1 | 91109000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
