16021090

Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, đã chế biến hoặc bảo quản khác
– Chế phẩm đồng nhất:
– – Loại khác (HS: 16021090)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Kiểm dịch động vật (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.01); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 22.5
NK ưu đãi 15
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-KH)/5
ATIGA 0
AJCEP 0/0
VJEPA 0/0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 5
VKFTA 0
VCFTA 0/*
VN-EAEU 0
CPTPP 0/6,8; M: 0/10,2
AHKFTA 15/*
VNCU
EVFTA 0/13,6
UKVFTA 0/13,6
VN-LAO
VIFTA 9/*
RCEPT-A 9/30
RCEPT-B 9/30
RCEPT-C 9/30
RCEPT-D 9,5/30
RCEPT-E 9/30
RCEPT-F 9/30
error: Content is protected !!
Lên đầu trang