– Loại khác:
– – Loại khác:
– – – Loại khác (HS: 17019990)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hạn ngạch thuế quan (12/2018/TT-BTC); Đường mía xuất xứ Thái Lan AD thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp (1989/QĐ-BCT 2023); Đường mía XX Cam, Indo, Lào, Malai, Mianma AD biện pháp chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại (1514/QĐ-BCT 01/08/2022); SP TACN thương mại được công bố trên Cổng TTĐT của BNNPTNT (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.14); HH NK phải KTCN STQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL3); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 127.5 |
| NK ưu đãi | 40 (NHN: 85) |
| VAT | 5 |
| Giảm VAT | |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 50 |
| ATIGA | 5 |
| AJCEP | * |
| VJEPA | * |
| AKFTA | 40 |
| AANZFTA | 0 (NHN: 50) |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 15 |
| VCFTA | * |
| VN-EAEU | * |
| CPTPP | 10,9; M: 14,5 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 6,8 |
| UKVFTA | 6,8 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | * |
| RCEPT-A | * |
| RCEPT-B | * |
| RCEPT-C | * |
| RCEPT-D | * |
| RCEPT-E | * |
| RCEPT-F | * |
