– Quặng thori và tinh quặng thori (HS: 26122000)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Chủng loại và tiêu chuẩn chất lượng khoáng sản XK có nguồn gốc trong nước/NK (45/2023/TT-BTC)
Chính sách thuế
| NK TT | 5 |
| NK ưu đãi | 0 |
| VAT | 10 |
| Giảm VAT | Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1) |
| Chi tiết giảm VAT | Quặng monazite và tinh quặng monaztie không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1); Quặng uranium, quặng thorium và tinh các loại quặng đó (Chỉ tính phần khai thác các loại quặng uranium và quặng thorium, không tính phần làm giàu các loại quặng đó) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1) |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | 30/20 |
| XK CP TPP | 30/20 |
| XK EV | 20/20 |
| XK UKV | 20/20 |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 0 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | 0 |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | * |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | 0 |
| VNCU | |
| EVFTA | 0 |
| UKVFTA | 0 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 0 |
| RCEPT-A | 0 |
| RCEPT-B | 0 |
| RCEPT-C | 0 |
| RCEPT-D | 0 |
| RCEPT-E | 0 |
| RCEPT-F | 0 |
