26140010

Quặng titan và tinh quặng titan
– Quặng inmenit và tinh quặng inmenit(SEN) (HS: 26140010)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Chủng loại và tiêu chuẩn chất lượng khoáng sản XK có nguồn gốc NK (45/2023/TT-BTC)
Chính sách thuế
NK TT 5
NK ưu đãi 0
VAT 10
Giảm VAT Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1)
Chi tiết giảm VAT Quặng ilmenite và tinh quặng ilmenite không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1)
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 30/40
XK CP TPP 30/15/40
XK EV 30/15/35
XK UKV 30/15/35
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU *
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 0
RCEPT-A 0
RCEPT-B 0
RCEPT-C 0
RCEPT-D 0
RCEPT-E 0
RCEPT-F 0
error: Content is protected !!
Lên đầu trang