27011100

Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá
– Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh:
– – Anthracite (HS: 27011100)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Than cám (41/2019/TT-BCT)
Chính sách thuế
NK TT 3
NK ưu đãi 2
VAT 10
Giảm VAT Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1)
Chi tiết giảm VAT Than antraxit (Than đá không thành khối. Than có giới hạn chất dễ bay hơi (trong điều kiện khô, không có khoáng chất) không vượt quá 14%) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1)
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 10
XK CP TPP 10
XK EV 10
XK UKV 10
Thuế BV MT MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 0
RCEPT-A 0
RCEPT-B 0
RCEPT-C 0
RCEPT-D 0
RCEPT-E 0
RCEPT-F 0
error: Content is protected !!
Lên đầu trang