28230000

Titan oxit (HS: 28230000)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hóa chất nguy hiểm phải xây dựng KH phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất (113/2017/NĐ-CP PL4); Chủng loại và tiêu chuẩn chất lượng khoáng sản XK có nguồn gốc trong nước/NK (45/2023/TT-BTC); KT NN về ATTP (15/2024/TT-BYT)
Chính sách thuế
NK TT 5
NK ưu đãi 0
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 10/10/10/10/0
XK CP TPP 0/0/0/0/0; M: 10/10/10/0/0
XK EV 10/10/10/0/0
XK UKV 10/10/10/0/0
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-MY)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 0
RCEPT-A 0
RCEPT-B 0
RCEPT-C 0
RCEPT-D 0
RCEPT-E 0
RCEPT-F 0
error: Content is protected !!
Lên đầu trang