– Chứa penicillins hoặc dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc streptomycins hoặc các dẫn xuất của chúng:
– – Chứa penicillins hoặc các dẫn xuất của chúng:
– – – Chứa penicillin G (trừ penicillin G benzathin), phenoxymethyl penicillin hoặc muối của chúng (HS: 30041015)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Thuốc chỉ chứa 1 TP dược chất (09/2024/TT-BYT)-PL8; HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 7.5 |
| NK ưu đãi | 5 |
| VAT | 5 |
| Giảm VAT | |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 5 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | 5 |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | 5 |
| VNCU | 0 |
| EVFTA | 1,2 |
| UKVFTA | 1,2 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 4 |
| RCEPT-A | 3 |
| RCEPT-B | 3 |
| RCEPT-C | 3 |
| RCEPT-D | 3,2 |
| RCEPT-E | 3 |
| RCEPT-F | 3 |
