33030000

Nước hoa và nước thơm (HS: 33030000)
Đơn vị tính: kg/lít/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Mỹ phẩm (09/2024/TT-BYT)-PL14/Mỹ phẩm (09/2024/TT-BYT)-PL14
Chính sách thuế
NK TT 27
NK ưu đãi 18
VAT 10
Giảm VAT Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1)
Chi tiết giảm VAT Nước hoa và nước thơm không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1)
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-KH, ID)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 5
AANZFTA 0
AIFTA 5
VKFTA 5
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 18
VNCU
EVFTA 4,5
UKVFTA 4,5
VN-LAO
VIFTA 10.8
RCEPT-A 10,8
RCEPT-B 10,8
RCEPT-C 10,8
RCEPT-D 11,5
RCEPT-E 10,8
RCEPT-F 10,8
error: Content is protected !!
Lên đầu trang