39263000

Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14
– Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự (HS: 39263000)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2)
Chính sách thuế
NK TT 30
NK ưu đãi 20
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98 0
NK Ưu Đãi C98 0
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-KH, ID, MM)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 5
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 5
VCFTA 3
VN-EAEU 0
CPTPP 0/0; M: 2,5/0
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 5
UKVFTA 5
VN-LAO
VIFTA 0
RCEPT-A 14,7
RCEPT-B 14,7
RCEPT-C 20
RCEPT-D 20
RCEPT-E 20
RCEPT-F 14,7
error: Content is protected !!
Lên đầu trang