Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 0206 | Phụ phẩm ăn được sau giết mổ của lợn, động vật họ trâu bò, cừu, dê, ngựa, la, lừa, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh |
| 1 | 02061000 | – Của động vật họ trâu bò, tươi hoặc ướp lạnh |
| 1 | – Của động vật họ trâu bò, đông lạnh: | |
| 2 | 02062100 | – – Lưỡi |
| 2 | 02062200 | – – Gan |
| 2 | 02062900 | – – Loại khác |
| 1 | 02063000 | – Của lợn, tươi hoặc ướp lạnh |
| 1 | – Của lợn, đông lạnh: | |
| 2 | 02064100 | – – Gan |
| 2 | 02064900 | – – Loại khác |
| 1 | 02068000 | – Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh |
| 1 | 02069000 | – Loại khác, đông lạnh |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
