Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 0405 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) |
| 1 | 04051000 | – Bơ |
| 1 | 04052000 | – Chất phết từ bơ sữa |
| 1 | 040590 | – Loại khác: |
| 2 | 04059010 | – – Chất béo khan của bơ |
| 2 | 04059020 | – – Dầu bơ (butteroil) |
| 2 | 04059030 | – – Ghee |
| 2 | 04059090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
