Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 0410 | Côn trùng và sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác |
| 1 | 04101000 | – Côn trùng |
| 1 | 041090 | – Loại khác: |
| 2 | 04109010 | – – Tổ yến |
| 2 | 04109020 | – – Trứng rùa |
| 2 | 04109090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
