Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 0601 | Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ, dạng sinh trưởng hoặc ở dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn, trừ các loại rễ thuộc nhóm 12.12 |
| 1 | 06011000 | – Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ |
| 1 | 060120 | – Củ, thân củ, rễ củ, thân ống, thân rễ, dạng sinh trưởng hoặc dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn: |
| 2 | 06012010 | – – Cây rau diếp xoăn |
| 2 | 06012020 | – – Rễ rau diếp xoăn |
| 2 | 06012090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
