Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 0701 | Khoai tây, tươi hoặc ướp lạnh |
| 1 | 07011000 | – Để làm giống |
| 1 | 070190 | – Loại khác: |
| 2 | 07019010 | – – Loại thường dùng để làm khoai tây chiên (chipping potatoes) (SEN) |
| 2 | 07019090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
