Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 0703 | Hành tây, hành, hẹ, tỏi, tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác, tươi hoặc ướp lạnh |
| 1 | 070310 | – Hành tây và hành, hẹ: |
| 2 | – – Hành tây: | |
| 3 | 07031011 | – – – Củ giống |
| 3 | 07031019 | – – – Loại khác |
| 2 | – – Hành, hẹ: | |
| 3 | 07031021 | – – – Củ giống |
| 3 | 07031029 | – – – Loại khác |
| 1 | 070320 | – Tỏi: |
| 2 | 07032010 | – – Củ giống |
| 2 | 07032090 | – – Loại khác |
| 1 | 070390 | – Tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác: |
| 2 | 07039010 | – – Củ giống |
| 2 | 07039090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
