Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 0705 | Rau diếp, xà lách (Lactuca sativa) và rau diếp xoăn (Cichorium spp.), tươi hoặc ướp lạnh |
| 1 | – Rau diếp, xà lách: | |
| 2 | 07051100 | – – Xà lách cuộn (head lettuce) |
| 2 | 07051900 | – – Loại khác |
| 1 | – Rau diếp xoăn: | |
| 2 | 07052100 | – – Rau diếp xoăn rễ củ (Cichorium intybus var. foliosum) |
| 2 | 07052900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
