Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 0809 | Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi |
| 1 | 08091000 | – Quả mơ |
| 1 | – Quả anh đào: | |
| 2 | 08092100 | – – Quả anh đào chua (Prunus cerasus) |
| 2 | 08092900 | – – Loại khác |
| 1 | 08093000 | – Quả đào, kể cả xuân đào |
| 1 | 080940 | – Quả mận và quả mận gai: |
| 2 | 08094010 | – – Quả mận |
| 2 | 08094020 | – – Quả mận gai |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
