Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1008 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác |
| 1 | 10081000 | – Kiều mạch |
| 1 | – Kê: | |
| 2 | 10082100 | – – Hạt giống |
| 2 | 10082900 | – – Loại khác |
| 1 | 10083000 | – Hạt cây thóc chim (họ lúa) |
| 1 | 10084000 | – Hạt kê Fonio (Digitaria spp.) |
| 1 | 10085000 | – Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa) |
| 1 | 10086000 | – Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale) |
| 1 | 10089000 | – Ngũ cốc loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
