Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1101 | Bột mì hoặc bột meslin |
| 1 | – Bột mì: | |
| 2 | 11010011 | – – Tăng cường vi chất dinh dưỡng (SEN) |
| 2 | 11010019 | – – Loại khác |
| 1 | 11010020 | – Bột meslin |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1101 | Bột mì hoặc bột meslin |
| 1 | – Bột mì: | |
| 2 | 11010011 | – – Tăng cường vi chất dinh dưỡng (SEN) |
| 2 | 11010019 | – – Loại khác |
| 1 | 11010020 | – Bột meslin |