Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1202 | Lạc chưa rang, hoặc chưa làm chín cách khác, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc vỡ mảnh |
| 1 | 12023000 | – Hạt giống |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 12024100 | – – Chưa bóc vỏ |
| 2 | 12024200 | – – Lạc nhân, đã hoặc chưa vỡ mảnh |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
