Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1205 | Hạt cải dầu đã hoặc chưa vỡ mảnh |
| 1 | 12051000 | – Hạt cải dầu có hàm lượng axit eruxic thấp |
| 1 | 12059000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1205 | Hạt cải dầu đã hoặc chưa vỡ mảnh |
| 1 | 12051000 | – Hạt cải dầu có hàm lượng axit eruxic thấp |
| 1 | 12059000 | – Loại khác |