Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1301 | Nhựa cánh kiến đỏ; gôm tự nhiên, nhựa cây, nhựa gôm và nhựa dầu tự nhiên (ví dụ, nhựa thơm từ cây balsam) |
| 1 | 13012000 | – Gôm Ả rập |
| 1 | 130190 | – Loại khác: |
| 2 | 13019030 | – – Nhựa cây gai dầu |
| 2 | 13019040 | – – Nhựa cánh kiến đỏ |
| 2 | 13019090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
