Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1404 | Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác |
| 1 | 14042000 | – Xơ của cây bông |
| 1 | 140490 | – Loại khác: |
| 2 | 14049020 | – – Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộm |
| 2 | 14049030 | – – Bông gòn |
| 2 | – – Loại khác: | |
| 3 | 14049091 | – – – Vỏ hạt cọ |
| 3 | 14049092 | – – – Chùm không quả của cây cọ dầu |
| 3 | 14049099 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
