| 0 | 1513 | Dầu dừa (copra), dầu hạt cọ hoặc dầu cọ ba-ba-su và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học |
| 1 | | – Dầu dừa (copra) và các phân đoạn của dầu dừa: |
| 2 | 151311 | – – Dầu thô: |
| 3 | 15131110 | – – – Dầu dừa nguyên chất (SEN) |
| 3 | 15131190 | – – – Loại khác |
| 2 | 151319 | – – Loại khác: |
| 3 | 15131910 | – – – Các phần phân đoạn của dầu dừa chưa tinh chế |
| 3 | 15131990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Dầu hạt cọ hoặc dầu cọ ba-ba-su và các phần phân đoạn của chúng: |
| 2 | 151321 | – – Dầu thô: |
| 3 | 15132110 | – – – Dầu hạt cọ (SEN) |
| 3 | 15132190 | – – – Loại khác |
| 2 | 151329 | – – Loại khác: |
| 3 | | – – – Các phần phân đoạn của dầu hạt cọ hoặc dầu cọ ba-ba-su chưa tinh chế: |
| 4 | 15132911 | – – – – Các phần phân đoạn thể rắn của dầu hạt cọ chưa tinh chế (SEN) |
| 4 | 15132912 | – – – – Các phần phân đoạn thể rắn của dầu cọ ba-ba-su chưa tinh chế |
| 4 | 15132913 | – – – – Loại khác, của dầu hạt cọ chưa tinh chế (olein hạt cọ) (SEN) |
| 4 | 15132914 | – – – – Loại khác, của dầu cọ ba-ba-su chưa tinh chế |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 15132991 | – – – – Các phần phân đoạn thể rắn của dầu hạt cọ (SEN) |
| 4 | 15132992 | – – – – Các phần phân đoạn thể rắn của dầu cọ ba-ba-su |
| 4 | 15132994 | – – – – Olein hạt cọ, đã tinh chế, tẩy và khử mùi (RBD) |
| 4 | 15132995 | – – – – Dầu hạt cọ, đã tinh chế, tẩy và khử mùi (RBD) (SEN) |
| 4 | 15132996 | – – – – Loại khác, của dầu hạt cọ (SEN) |
| 4 | 15132997 | – – – – Loại khác, của dầu cọ ba-ba-su |