Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1520 | Glyxerin, thô; nước glyxerin và dung dịch kiềm glyxerin. |
| 1 | 15200010 | – Glyxerin thô |
| 1 | 15200090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1520 | Glyxerin, thô; nước glyxerin và dung dịch kiềm glyxerin. |
| 1 | 15200010 | – Glyxerin thô |
| 1 | 15200090 | – Loại khác |