Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1521 | Sáp thực vật (trừ triglyxerit), sáp ong, sáp côn trùng khác và sáp cá nhà táng, đã hoặc chưa tinh chế hoặc pha màu |
| 1 | 15211000 | – Sáp thực vật |
| 1 | 152190 | – Loại khác: |
| 2 | 15219010 | – – Sáp ong và sáp côn trùng khác |
| 2 | 15219020 | – – Sáp cá nhà táng |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
