Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1601 | Xúc xích và các sản phẩm tương tự làm từ thịt, từ phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng; các chế phẩm thực phẩm từ các sản phẩm đó |
| 1 | 16010010 | – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 1 | 16010090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
