| 0 | 1602 | Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, đã chế biến hoặc bảo quản khác |
| 1 | 160210 | – Chế phẩm đồng nhất: |
| 2 | 16021010 | – – Chứa thịt lợn, đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 2 | 16021090 | – – Loại khác |
| 1 | 16022000 | – Từ gan động vật |
| 1 | | – Từ gia cầm thuộc nhóm 01.05: |
| 2 | 160231 | – – Từ gà tây: |
| 3 | 16023110 | – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 16023191 | – – – – Từ thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN) |
| 4 | 16023199 | – – – – Loại khác |
| 2 | 160232 | – – Từ gà thuộc loài Gallus domesticus: |
| 3 | 16023210 | – – – Ca-ri gà, đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | 16023290 | – – – Loại khác |
| 2 | 16023900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Từ lợn: |
| 2 | 160241 | – – Thịt mông đùi (ham) và các mảnh của chúng: |
| 3 | 16024110 | – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | 16024190 | – – – Loại khác |
| 2 | 160242 | – – Thịt vai nguyên miếng và các mảnh của chúng: |
| 3 | 16024210 | – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | 16024290 | – – – Loại khác |
| 2 | 160249 | – – Loại khác, kể cả các hỗn hợp: |
| 3 | | – – – Thịt nguội: |
| 4 | 16024911 | – – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 4 | 16024919 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 16024991 | – – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 4 | 16024999 | – – – – Loại khác |
| 1 | 160250 | – Từ động vật họ trâu bò: |
| 2 | 16025010 | – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 2 | 16025090 | – – Loại khác |
| 1 | 160290 | – Loại khác, kể cả sản phẩm chế biến từ tiết động vật: |
| 2 | 16029010 | – – Ca-ri cừu, đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 2 | 16029020 | – – Các chế phẩm từ tiết |
| 2 | 16029090 | – – Loại khác (SEN) |