– Từ gia cầm thuộc nhóm 01.05:
– – Từ gà thuộc loài Gallus domesticus:
– – – Ca-ri gà, đóng bao bì kín khí để bán lẻ (HS: 16023210)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Kiểm dịch động vật (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.01); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 60 |
| NK ưu đãi | 40 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-PH) |
| ATIGA | 5 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 0 (-PH) |
| AANZFTA | 5 |
| AIFTA | 5 |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 16 |
| VN-EAEU | * |
| CPTPP | 6,2; M: 9,3 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 18,1 |
| UKVFTA | 18,1 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 40 |
| RCEPT-A | 29,3 |
| RCEPT-B | 29,3 |
| RCEPT-C | 32 |
| RCEPT-D | 40 |
| RCEPT-E | 40 |
| RCEPT-F | 29,3 |
