| 0 | 1604 | Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá |
| 1 | | – Cá, nguyên con hoặc dạng miếng, nhưng chưa cắt nhỏ: |
| 2 | 160411 | – – Từ cá hồi: |
| 3 | 16041110 | – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | 16041190 | – – – Loại khác |
| 2 | 160412 | – – Từ cá trích nước lạnh: |
| 3 | 16041210 | – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | 16041290 | – – – Loại khác |
| 2 | 160413 | – – Từ cá trích dầu, cá trích xương và cá trích kê hoặc cá trích cơm: |
| 3 | | – – – Từ cá trích dầu: |
| 4 | 16041311 | – – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 4 | 16041319 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 16041391 | – – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 4 | 16041399 | – – – – Loại khác |
| 2 | 160414 | – – Từ cá ngừ đại dương, cá ngừ vằn và cá ngừ ba chấm (Sarda spp.): |
| 3 | | – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ: |
| 4 | 16041411 | – – – – Từ cá ngừ đại dương |
| 4 | 16041419 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 16041491 | – – – – Cá ngừ đã làm chín sơ (SEN) |
| 4 | 16041499 | – – – – Loại khác |
| 2 | 160415 | – – Từ cá nục hoa: |
| 3 | 16041510 | – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | 16041590 | – – – Loại khác |
| 2 | 160416 | – – Từ cá cơm (cá trỏng): |
| 3 | 16041610 | – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | 16041690 | – – – Loại khác |
| 2 | 160417 | – – Cá chình: |
| 3 | 16041710 | – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | 16041790 | – – – Loại khác |
| 2 | 160418 | – – Vây cá mập: |
| 3 | 16041810 | – – – Đã chế biến để sử dụng ngay |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 16041891 | – – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 4 | 16041899 | – – – – Loại khác |
| 2 | 160419 | – – Loại khác: |
| 3 | 16041920 | – – – Cá sòng (horse mackerel), đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | 16041930 | – – – Loại khác, đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | 16041990 | – – – Loại khác |
| 1 | 160420 | – Cá đã được chế biến hoặc bảo quản cách khác: |
| 2 | 16042020 | – – Xúc xích cá |
| 2 | 16042030 | – – Cá viên |
| 2 | 16042040 | – – Cá dạng bột nhão |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 16042091 | – – – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ |
| 3 | 16042099 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối: |
| 2 | 16043100 | – – Trứng cá tầm muối |
| 2 | 16043200 | – – Sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối |