16051014

Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác, đã được chế biến hoặc bảo quản
– Cua, ghẹ:
– – Đóng bao bì kín khí để bán lẻ:
– – – Loại khác (HS: 16051014)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Kiểm dịch thủy sản (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.05); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 52.5
NK ưu đãi 35
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 0
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-MM)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 5
VKFTA 0
VCFTA 5
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA *
VNCU 0
EVFTA 8,7
UKVFTA 8,7
VN-LAO
VIFTA 35
RCEPT-A 25,7
RCEPT-B 25,7
RCEPT-C 28
RCEPT-D 35
RCEPT-E 35
RCEPT-F 25,7
error: Content is protected !!
Lên đầu trang