16056900

Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác, đã được chế biến hoặc bảo quản
– Động vật thủy sinh không xương sống khác:
– – Loại khác (HS: 16056900)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: DM CITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Kiểm dịch thủy sản (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.05); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 37.5
NK ưu đãi 25
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 0
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-MM)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 5
AIFTA 5
VKFTA 0
VCFTA 16
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 25
VNCU 0
EVFTA 6,2
UKVFTA 6,2
VN-LAO
VIFTA 20
RCEPT-A 18,3
RCEPT-B 18,3
RCEPT-C 20
RCEPT-D 25
RCEPT-E 25
RCEPT-F 18,3
error: Content is protected !!
Lên đầu trang