Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1703 | Mật thu được từ chiết xuất hoặc tinh chế đường |
| 1 | 170310 | – Mật mía: |
| 2 | 17031010 | – – Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu |
| 2 | 17031090 | – – Loại khác |
| 1 | 170390 | – Loại khác: |
| 2 | 17039010 | – – Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu |
| 2 | 17039090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
