Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1801 | Hạt ca cao, đã hoặc chưa vỡ mảnh, sống hoặc đã rang |
| 1 | 18010010 | – Đã lên men (SEN) |
| 1 | 18010090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1801 | Hạt ca cao, đã hoặc chưa vỡ mảnh, sống hoặc đã rang |
| 1 | 18010010 | – Đã lên men (SEN) |
| 1 | 18010090 | – Loại khác |