Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1803 | Bột ca cao nhão, đã hoặc chưa khử chất béo |
| 1 | 18031000 | – Chưa khử chất béo |
| 1 | 18032000 | – Đã khử một phần hoặc toàn bộ chất béo |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1803 | Bột ca cao nhão, đã hoặc chưa khử chất béo |
| 1 | 18031000 | – Chưa khử chất béo |
| 1 | 18032000 | – Đã khử một phần hoặc toàn bộ chất béo |