| 0 | 1806 | Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao |
| 1 | 18061000 | – Bột ca cao, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác |
| 1 | 180620 | – Chế phẩm khác ở dạng khối, miếng hoặc thanh có khối lượng trên 2 kg hoặc ở dạng lỏng, dạng nhão, bột mịn, dạng hạt hoặc dạng rời khác đóng trong bao bì hoặc gói sẵn, khối lượng trên 2 kg: |
| 2 | 18062010 | – – Kẹo sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanh |
| 2 | 18062090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Loại khác, ở dạng khối, miếng hoặc thanh: |
| 2 | 18063100 | – – Có nhân |
| 2 | 18063200 | – – Không có nhân |
| 1 | 180690 | – Loại khác: |
| 2 | 18069010 | – – Kẹo sô cô la ở dạng viên (tablets) hoặc viên ngậm (pastilles) |
| 2 | 18069030 | – – Các chế phẩm thực phẩm từ bột, bột thô, tinh bột hoặc chiết xuất malt, có chứa từ 40% trở lên nhưng không quá 50% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo |
| 2 | 18069040 | – – Các chế phẩm thực phẩm làm từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04, có chứa từ 5% trở lên nhưng không quá 10% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chưa đóng gói để bán lẻ |
| 2 | 18069090 | – – Loại khác |