19053210

Bánh mì, bánh bột nhào (pastry), bánh ga tô (cakes), bánh quy và các loại bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự
– Bánh quy ngọt; bánh waffles và bánh xốp wafers:
– – Bánh waffles và bánh xốp wafers:
– – – Bánh waffles (SEN) (HS: 19053210)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Kiểm tra an toàn thực phẩm (1182/QĐ-BCT-PL2.4)
Chính sách thuế
NK TT 52.5
NK ưu đãi 35
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-MM)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 5
VKFTA 0
VCFTA 5
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 35
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 25
RCEPT-A 21
RCEPT-B 21
RCEPT-C 21
RCEPT-D 22,3
RCEPT-E 21
RCEPT-F 21
error: Content is protected !!
Lên đầu trang