Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2001 | Rau, quả, quả hạch (nuts) và các phần ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic |
| 1 | 20011000 | – Dưa chuột và dưa chuột ri |
| 1 | 200190 | – Loại khác: |
| 2 | 20019010 | – – Hành tây |
| 2 | 20019090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
