20011000

Rau, quả, quả hạch (nuts) và các phần ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic
– Dưa chuột và dưa chuột ri (HS: 20011000)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 60
NK ưu đãi 40
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-MM)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 32
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 8
VNCU
EVFTA 10
UKVFTA 10
VN-LAO
VIFTA 40
RCEPT-A 24
RCEPT-B 24
RCEPT-C 24
RCEPT-D 25,5
RCEPT-E 24
RCEPT-F 24
error: Content is protected !!
Lên đầu trang